词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chủ yếu” (1)

chủ yếu
英语 副mainly, primarily
我的单词本
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.

swap_horiz 相关词“chủ yếu” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chủ yếu” (3)

Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
The source of information dissemination was mainly from two Fanpages.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.